hành thích
Định nghĩa
- Động từ:
- Ám sát, giết người có chủ đích: "hành thích" chỉ hành động giết người một cách bí mật, thường nhằm vào các nhân vật quan trọng (chính trị gia, lãnh đạo) vì mục đích chính trị hoặc tư thù.
- Mưu sát: Dùng để chỉ việc lên kế hoạch và thực hiện việc giết hại người khác một cách có tổ chức, thường là bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Kẻ khủng bố đã lên kế hoạch hành thích thủ tướng. (Tên khủng bố đã chuẩn bị ám sát thủ tướng.)
- Trong lịch sử, nhiều vị vua đã bị hành thích bởi phe đối lập. (Nhiều vị vua trong quá khứ đã bị giết hại có tổ chức bởi kẻ thù.)
- Hắn ta bị bắt vì tội hành thích một chính khách nổi tiếng. (Hắn ta bị bắt vì tội ám sát một chính khách có tên tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hành thích chính trị": ám sát vì mục đích chính trị.
- Vụ hành thích chính trị này đã gây chấn động toàn cầu. (Việc ám sát vì lý do chính trị này đã gây sốc cho thế giới.)
- "mưu đồ hành thích": âm mưu giết người có chủ đích.
- Cảnh sát đã phát hiện mưu đồ hành thích tổng thống. (Cảnh sát đã phát hiện âm mưu ám sát tổng thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Hành (động từ): làm, thực hiện.
- Hành động này rất nguy hiểm. (Việc làm này rất nguy hiểm.)
- Thích (động từ): đâm, chém bằng vật nhọn.
- Hắn ta dùng dao thích vào người nạn nhân. (Hắn ta dùng dao đâm vào người nạn nhân.)
- Ám sát (động từ): giết người bí mật, có tổ chức — đồng nghĩa với "hành thích".
- Vụ ám sát đã được lên kế hoạch kỹ lưỡng. (Việc giết người bí mật đã được chuẩn bị chu đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Ám sát: giết người một cách bí mật, thường nhằm vào nhân vật quan trọng.
- Mưu sát: giết người có kế hoạch, có chủ ý.
- Sát hại: giết chết một cách dã man hoặc có tổ chức.
Thành ngữ liên quan
- Hành thích vua: ám sát nhà vua, chỉ hành động phản nghịch.
- Kẻ phản bội đã âm mưu hành thích vua để cướp ngôi. (Kẻ phản quốc đã lên kế hoạch giết vua để chiếm ngai vàng.)
- Mưu đồ hành thích: âm mưu giết người có chủ đích.
- Mưu đồ hành thích đã bị bại lộ trước khi thực hiện. (Âm mưu ám sát đã bị phát hiện trước khi tiến hành.)